| Giai đoạn/Thứ trong tuần | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng ngày | 9:00 - 16:00 | Ngoại trừ ngày bảo trì |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Phân loại | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn | 300 | |
| Học sinh tiểu học trở xuống | 200 | |
| Trẻ dưới 3 tuổi | 0 | |
| Giờ ôm thỏ thân thiết | 200 | |
| Thức ăn cho thỏ | 200 | |
| Trẻ nhỏ (dưới 3 tuổi) | 0 | Không tham gia Giờ ôm thỏ |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.