| Giai đoạn/Thứ trong tuần | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mùa đông | Vui lòng kiểm tra | Có thể thay đổi tùy thời tiết |
| Mùa xuân | Vui lòng kiểm tra | Xem chi tiết tại website chính thức |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Phân loại | Giá vé (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn (Vé 1 ngày mùa đông) | 5100 | |
| Trẻ em (Vé 1 ngày mùa đông) | 3400 | Học sinh tiểu học & trung học |
| Người cao tuổi (Vé 1 ngày mùa đông) | 4900 | Từ 50 tuổi trở lên |
| Người lớn (Vé 1 ngày mùa xuân) | 5900 | |
| Trẻ em (Vé 1 ngày mùa xuân) | 3900 | Học sinh tiểu học & trung học |
| Người cao tuổi (Vé 1 ngày mùa xuân) | 5600 | Từ 50 tuổi trở lên |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.