| Thời gian/Ngày | Giờ hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Có vận hành | Theo lịch trình của tàu định kỳ |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn (1 chiều) | 830 | Giá vé tàu định kỳ |
| Trẻ em (1 chiều) | 420 | Giá vé tàu định kỳ |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.