| Giai đoạn/Ngày trong tuần | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quanh năm | Cần kiểm tra lại | Thay đổi tùy theo cơ sở |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Loại hình | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Yumeguri-cho | 2500 | Chỉ dành cho khách lưu trú (Người lớn) |
| Yumeguri-cho | 1000 | Chỉ dành cho khách lưu trú (Trẻ em) |
| Yumeguri Map | 1000 | Bán tại quầy lễ tân các cơ sở |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.