Không có thông tin
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn | 1000 | Vé triển lãm thường trực |
| Học sinh/Sinh viên | 800 | Vé triển lãm thường trực |
| Học sinh tiểu học/THCS | 400 | Vé triển lãm thường trực |
| Trên 65 tuổi | 500 | Vé triển lãm thường trực |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.