| Thời gian/Ngày | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày biểu diễn | Tùy theo từng buổi diễn | Giờ hoạt động thay đổi theo sự kiện |
| Sử dụng cơ sở vật chất | Vui lòng kiểm tra | Khu vực cafe mở cửa không định kỳ |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá vé (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vé đặt trước | 4,000 | Dựa trên ví dụ về một số buổi diễn nhất định |
| Vé mua tại chỗ | 4,500 | Dựa trên ví dụ về một số buổi diễn nhất định |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.