| Phương tiện | Điểm khởi hành | Thời gian di chuyển | Ướảng tính giá vé (JPY) |
|---|---|---|---|
| Tàu điện/Xe buýt | Các khu vực tại Fukuoka | Cần kiểm tra thực tế | Cần kiểm tra thực tế |
Thứ 4
5/8
36°/26°
33%
Thứ 5
6/8
36°/26°
22%
Thứ 6
7/8
35°/29°
27%
Thứ 7
8/8
35°/26°
37%
CN
9/8
33°/22°
39%
Thứ 2
10/8
34°/23°
55%
Thứ 3
11/8
32°/25°
62%