| Giai đoạn/Thứ | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quanh năm | Mở cửa tự do | Ngoại trừ các cơ sở đặc thù |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn | 300 | Ước tính cho Hirzen Herb Garden Harvil |
| Học sinh THCS/THPT | 200 | Ước tính cho Hirzen Herb Garden Harvil |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.