| Thời gian/Ngày | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng ngày | 09:00 - 17:00 | Giờ mở cửa có thể thay đổi tùy theo mùa. Vui lòng kiểm tra trang web chính thức. |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vé vào cửa phổ thông (1 lần) | Kiểm tra lại | Vui lòng xem trên trang web chính thức. |
| Vé năm (Annual Pass) | 1,200 | Chỉ áp dụng cho Hama-rikyu Gyoen |
| Người trên 65 tuổi (Vé năm) | 600 | Chỉ áp dụng cho Hama-rikyu Gyoen |
| Vé năm chung cho 9 khu vườn Tokyo (Phổ thông) | 4,000 |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.