| Thời gian/Ngày | Giờ mở cửa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Vui lòng kiểm tra lại | Lịch trình và tuyến đường có thể thay đổi tạm thời |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
| Loại vé | Giá vé (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn (1 chiều) | 1,200 | Cảng Kojiri 〜 Cảng Hakone Sekisho-ato/Motohakone |
| Trẻ em (1 chiều) | 600 | Cảng Kojiri 〜 Cảng Hakone Sekisho-ato/Motohakone |
| Người lớn (Khứ hồi) | 2,160 | Cảng Kojiri 〜 Cảng Hakone Sekisho-ato/Motohakone |
| Trẻ em (Khứ hồi) | 1,080 | Cảng Kojiri 〜 Cảng Hakone Sekisho-ato/Motohakone |
Vui lòng xem Xem trang chính thức để biết thông tin mới nhất.