| Phân loại | Giá (JPY) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cung đường Miyanoura (Ngoài đảo) | 15000 | Từ học sinh THCS đến dưới 70 tuổi |
| Cung đường Miyanoura (Dân đảo) | 12000 | Từ học sinh THCS đến dưới 70 tuổi |
| Cung đường Nageishidaira (Ngoài đảo) | 12000 | Từ lớp 4 đến dưới 70 tuổi |
| Cung đường Nageishidaira (Dân đảo) | 10000 | Từ lớp 4 đến dưới 70 tuổi |
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.
06/06/2026 Tập trung lúc 04:00/07:00
Vui lòng xem Xem trang chính thức (opens in a new tab) để biết thông tin mới nhất.